Anh - Việt

Bản dịch của từ Abrasion wear trong tiếng Việt

abrasion wear

Noun

abrasion wear (Noun)

/əbɹˈeɪʒən wˈɛɹ/
/əbɹˈeɪʒən wˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình mài mòn bề mặt do ma sát hoặc va chạm với các vật liệu khác.

The process of wearing away a surface through friction or contact with other materials.

Ví dụ
Sự mòn bề mặt trên các ghế công cộng rất dễ nhận thấy sau nhiều năm.The abrasion wear on public benches is quite noticeable after years.
Không có sự mòn bề mặt nào trên thiết bị sân chơi mới.There is no abrasion wear on the new playground equipment yet.

Nghĩa 02

Một loại mài mòn xảy ra do chuyển động tương đối giữa các bề mặt tiếp xúc.

A type of wear that occurs due to the relative motion between surfaces in contact.

Ví dụ
Sự mòn do ma sát trên ghế công viên trong cộng đồng rất rõ rệt.The abrasion wear on the community park benches is noticeable.
Không có sự mòn do ma sát đáng kể trên thiết bị sân chơi.There is no significant abrasion wear on the playground equipment.

Nghĩa 03

Kết quả của sự mài mòn, đặc trưng bởi một bề mặt thô hoặc bị mòn.

The result of abrasion, characterized by a rough or worn surface.

Ví dụ
Các băng ghế trong công viên có dấu hiệu của sự mòn sau nhiều năm.The park's benches show signs of abrasion wear after many years.
Các bức tường của trung tâm cộng đồng không có dấu hiệu mòn.The community center's walls do not exhibit any abrasion wear.