Bản dịch của từ Absence of tissue trong tiếng Việt
Absence of tissue
Noun [U/C]

Absence of tissue(Noun)
ˈæbsəns ˈɒf tˈɪʃuː
ˈæbsəns ˈɑf ˈtɪʃu
02
Điều kiện không có một thứ cụ thể nào đó hoặc một phẩm chất nào đó.
The condition of not having a particular thing or quality
Ví dụ
03
Một sự thiếu thốn hoặc thiếu hụt điều gì đó
A lack or deficiency of something
Ví dụ
