Bản dịch của từ Absence of tissue trong tiếng Việt

Absence of tissue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absence of tissue(Noun)

ˈæbsəns ˈɒf tˈɪʃuː
ˈæbsəns ˈɑf ˈtɪʃu
01

Tình trạng vắng mặt hoặc không có mặt

The state of being absent or not present

Ví dụ
02

Điều kiện không có một thứ cụ thể nào đó hoặc một phẩm chất nào đó.

The condition of not having a particular thing or quality

Ví dụ
03

Một sự thiếu thốn hoặc thiếu hụt điều gì đó

A lack or deficiency of something

Ví dụ