Bản dịch của từ Absolved ruling trong tiếng Việt

Absolved ruling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolved ruling(Noun)

ˈæbsɒlvd rˈuːlɪŋ
ˈæbˈsɑɫvd ˈruɫɪŋ
01

Một quyết định hay phán quyết chính thức do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền đưa ra

An official decision or ruling issued by a court or competent authority.

Một quyết định hoặc phán quyết chính thức do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền đưa ra.

Ví dụ
02

Hành động giải quyết hoặc dàn xếp tranh chấp về pháp lý hoặc dân sự

Taking action to resolve or settle a legal or civil dispute.

解决或了结法律或民事纠纷的行为

Ví dụ
03

Một phát biểu hoặc ý kiến có thẩm quyền

An authoritative statement or opinion.

权威的声明或观点

Ví dụ