Bản dịch của từ Absorption trong tiếng Việt
Absorption
Noun [U/C]

Absorption(Noun)
ˈæbsɔːpʃən
ˈæbˈzɔrpʃən
Ví dụ
02
Hành động tiếp thu quá trình đồng hoá ý tưởng, kiến thức, v.v.
The act of absorbing the process of assimilating ideas knowledge etc
吸收 - (知识、信息等)的吸纳过程;理解和接受的过程
Ví dụ
