Bản dịch của từ Abstract concept trong tiếng Việt

Abstract concept

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract concept(Noun)

ˈæbstɹˌækt kˈɑnsɛpt
ˈæbstɹˌækt kˈɑnsɛpt
01

Một khái niệm chung đại diện cho một nhóm lớn các vật thể.

A general concept that represents a broader category of objects.

这是一个代表更广泛事物类别的通识性概念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ý tưởng hoặc suy nghĩ không dựa trên thực tế vật chất.

An idea or thought is not rooted in physical reality.

一个想法或思想若不能联系实际,便无法实现其价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khái niệm lý thuyết mô tả ý tưởng hoặc phẩm chất hơn là một vật thể hữu hình.

A theoretical framework describes an idea or trait rather than a specific object.

这是一种理论结构,用来描述某个概念或特质,而不是具体的物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh