Bản dịch của từ Abstract tools trong tiếng Việt

Abstract tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract tools(Noun)

ˈæbstrækt tˈuːlz
ˈæbˌstrækt ˈtuɫz
01

Trong nghệ thuật, một phong cách không mô phỏng các hình tượng hay vật thể dễ nhận biết nào cả.

In art, a style doesn't depict easily recognizable images or objects.

在艺术中,这种风格不描绘可辨认的人物或物体。

Ví dụ
02

Tổng hợp nội dung của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm khác

A summary of the content of an article, book, or other work.

总结一篇文章、一本书或其他作品的内容

Ví dụ
03

Một khái niệm không gắn liền với bất kỳ hiện tượng hoặc vật thể cụ thể nào.

It's a concept that isn't tied to any specific case or physical object.

一个不与任何特定实例或实体相关联的概念

Ví dụ