Bản dịch của từ Abstract tools trong tiếng Việt
Abstract tools
Noun [U/C]

Abstract tools(Noun)
ˈæbstrækt tˈuːlz
ˈæbˌstrækt ˈtuɫz
01
Trong nghệ thuật, đó là phong cách không miêu tả các hình dạng hoặc đối tượng dễ nhận biết.
In art, a style does not depict easily recognizable images or objects.
在艺术中,这是一种不刻画可识别人物或物体的风格。
Ví dụ
Ví dụ
