Bản dịch của từ Academic work trong tiếng Việt

Academic work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic work(Noun)

ˌækədˈɛmɨk wɝˈk
ˌækədˈɛmɨk wɝˈk
01

Một nỗ lực hoặc cố gắng học thuật.

An academic effort or initiative.

一次学术上的努力或创新

Ví dụ
02

Tài liệu được tạo ra dựa trên nghiên cứu hoặc học thuật.

The document is produced as a result of academic study or research.

这是指通过学术研究或学习而产生的资料。

Ví dụ
03

Các hoạt động liên quan đến giáo dục, giảng dạy hoặc học tập.

Activities related to education, teaching, or learning.

与教育、教学或学习相关的活动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh