academic work
Noun
academic work (Noun)
/ˌækədˈɛmɨk wɝˈk/
/ˌækədˈɛmɨk wɝˈk/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên ưu tiên công việc học thuật cho sự nghiệp tương lai trong xã hội học.Many students prioritize academic work for their future careers in sociology.
Không phải tất cả các hoạt động xã hội đều hỗ trợ công việc học thuật và nghiên cứu cho sinh viên.Not all social activities support academic work and research for students.
Ví dụ
Công trình học thuật của tiến sĩ Smith tập trung vào bất bình đẳng xã hội trong giáo dục.The academic work of Dr. Smith focuses on social inequality in education.
Nhiều sinh viên không thấy công việc học thuật thú vị hoặc liên quan đến cuộc sống của họ.Many students do not find academic work interesting or relevant to their lives.
Ví dụ
Sinh viên tham gia vào công việc học thuật để cải thiện kiến thức và kỹ năng.Students engage in academic work to improve their knowledge and skills.
Nhiều người không đánh giá cao công việc học thuật trong các bối cảnh xã hội.Many people do not value academic work in social settings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "academic work" được sử dụng để chỉ các hoạt động nghiên cứu, viết bài, và giảng dạy liên quan đến học thuật. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường đề cập đến các sản phẩm trí tuệ, như luận văn, bài nghiên cứu và tài liệu giảng dạy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "academic work" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, ảnh hưởng bởi ngữ điệu vùng miền.