Bản dịch của từ Accelerated learning trong tiếng Việt
Accelerated learning
Phrase

Accelerated learning(Phrase)
æksˈɛlərˌeɪtɪd lˈɜːnɪŋ
ækˈsɛɫɝˌeɪtɪd ˈɫɝnɪŋ
01
Một phương pháp học tập giúp nâng cao tốc độ tiếp thu thông tin.
A method of learning that improves the speed at which information is acquired
Ví dụ
02
Các chiến lược nâng cao hiệu quả và hiệu suất học tập
Strategies that enhance learning efficiency and effectiveness
Ví dụ
