Bản dịch của từ Acceleration of labour trong tiếng Việt

Acceleration of labour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceleration of labour(Noun)

ˌæksˌɛlɚˈeɪʃən ˈʌv lˈeɪbɚ
ˌæksˌɛlɚˈeɪʃən ˈʌv lˈeɪbɚ
01

Một chiến lược quản lý nhằm tăng năng suất hoặc tốc độ làm việc.

A management strategy to boost production or work pace.

一种提升生产效率或工作节奏的管理策略

Ví dụ
02

Hành động thúc đẩy hoặc làm nhanh quá trình sinh đẻ trong các tình huống khác nhau.

This refers to actions that speed up or encourage the labor process in various contexts.

在不同情境下,加快或促使劳动进程的行为。

Ví dụ
03

Quá trình thúc đẩy nhanh hơn tốc độ hoặc tiến độ của công việc, đặc biệt trong sinh đẻ.

The process of accelerating workforce growth or labor rate, especially during childbirth.

这指的是加快产程或劳动强度,尤其是在分娩过程中的情况。

Ví dụ