Bản dịch của từ Accept a major allegation trong tiếng Việt

Accept a major allegation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept a major allegation(Phrase)

ˈæksɛpt ˈɑː mˈeɪdʒɐ ˌælɪɡˈeɪʃən
ˈækˌsɛpt ˈɑ ˈmeɪdʒɝ ˌæɫəˈɡeɪʃən
01

Công nhận tính hợp lệ của một tuyên bố hoặc khẳng định

To acknowledge the validity of a claim or statement

Ví dụ
02

Đồng ý với một đề xuất hoặc yêu cầu

To consent to a proposal or request

Ví dụ
03

Chấp nhận nhận cái gì đó được đề nghị.

To agree to receive something offered

Ví dụ