Bản dịch của từ Accept loyalty trong tiếng Việt
Accept loyalty
Noun [U/C]

Accept loyalty(Noun)
ˈæksɛpt lˈɔɪəlti
ˈækˌsɛpt ˈɫɔɪəɫti
Ví dụ
02
Một cảm giác mạnh mẽ về sự ủng hộ hoặc lòng trung thành
A strong feeling of support or allegiance
Ví dụ
Accept loyalty

Một cảm giác mạnh mẽ về sự ủng hộ hoặc lòng trung thành
A strong feeling of support or allegiance