Bản dịch của từ Access hours trong tiếng Việt

Access hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Access hours(Phrase)

ˈæksɛs hˈaʊəz
ˈækˈsɛs ˈhaʊrz
01

Thời gian mà một cơ sở dịch vụ hoặc thực thể cụ thể có thể được sử dụng hoặc vào.

The times during which a particular service facility or entity can be utilized or entered

Ví dụ
02

Khung thời gian mà khách được phép vào hoặc sử dụng một cơ sở.

The timeframe in which patrons are allowed to enter or use a facility

Ví dụ
03

Lịch trình có sẵn cho một địa điểm hoặc dịch vụ

The schedule of availability for a place or service

Ví dụ