Bản dịch của từ Access hours trong tiếng Việt
Access hours
Phrase

Access hours(Phrase)
ˈæksɛs hˈaʊəz
ˈækˈsɛs ˈhaʊrz
01
Thời gian mà một cơ sở dịch vụ hoặc thực thể cụ thể có thể được sử dụng hoặc vào.
The times during which a particular service facility or entity can be utilized or entered
Ví dụ
Ví dụ
03
Lịch trình có sẵn cho một địa điểm hoặc dịch vụ
The schedule of availability for a place or service
Ví dụ
