Bản dịch của từ Accessible section trong tiếng Việt

Accessible section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessible section(Noun)

ˈæksɛsəbəl sˈɛkʃən
ˈækˈsɛsəbəɫ ˈsɛkʃən
01

Một phần nhỏ trong tổ chức hoặc tài liệu được công khai phục vụ mục đích sử dụng hoặc quan sát

In organizations or documents, a subsection is available for the public to use or observe.

在组织或文件中,供公众使用或观察的子部分

Ví dụ
02

Một khu vực riêng biệt được thiết kế cho mục đích hoặc chức năng cụ thể

A designated area created for a specific purpose or function.

一个专门为某一特定目的或功能而设计的区域。

Ví dụ
03

Một phần hay đoạn của thứ gì đó mà có thể tiếp cận hoặc đi vào

A part or section of something that can be accessed or entered.

某物的一个部分或一段,可以被接触或进入的

Ví dụ