Bản dịch của từ Accessing healthcare trong tiếng Việt

Accessing healthcare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessing healthcare(Phrase)

ˈæksɛsɪŋ hˈɛlθkeə
ˈækˈsɛsɪŋ ˈhɛɫθˌkɛr
01

Quá trình tiếp cận hoặc vào một địa điểm để nhận sự chăm sóc y tế.

The process of reaching or entering a place to receive medical care

Ví dụ
02

Hành động tiếp cận dịch vụ hoặc quyền lợi chăm sóc sức khỏe

The act of obtaining healthcare services or benefits

Ví dụ
03

Cơ hội hoặc quyền được sử dụng dịch vụ y tế

The opportunity or right to use healthcare services

Ví dụ