Bản dịch của từ Accessory pouches trong tiếng Việt

Accessory pouches

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessory pouches(Noun)

ˈæksɛsərˌi pˈuːtʃɪz
ˈækˈsɛsɝi ˈpaʊtʃɪz
01

Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ dùng cá nhân

A small bag or pouch used to carry personal belongings.

用来装个人物品的小容器或包包

Ví dụ
02

Phụ kiện hoặc bộ phận bổ sung được sử dụng để tiện lợi hoặc trang trí

An additional part or component used for convenience or decoration.

用以增添便利性或装饰的附加配件或部件

Ví dụ
03

Một món phụ kiện bổ sung giúp nâng cao tính năng hoặc phong cách của vật khác

An accessory that enhances the functionality or style of another item.

一个能提升某物功能或风格的额外配件

Ví dụ