Bản dịch của từ Accessory pouches trong tiếng Việt
Accessory pouches
Noun [U/C]

Accessory pouches(Noun)
ˈæksɛsərˌi pˈuːtʃɪz
ˈækˈsɛsɝi ˈpaʊtʃɪz
Ví dụ
02
Phần hoặc bộ phận phụ dùng để tiện lợi hoặc trang trí
A part or accessory used for convenience or decoration.
一部分或附加组件是为了方便使用或装饰而加入的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mục phụ kiện bổ sung nhằm nâng cao tính năng hoặc thẩm mỹ của vật khác
An accessory that enhances the functionality or style of something else.
这是一件提升另一件物品性能或风格的配饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
