Bản dịch của từ Accomplished aspiration trong tiếng Việt

Accomplished aspiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accomplished aspiration(Noun)

ˈækəmplˌɪʃt ˌæspərˈeɪʃən
ˈækəmˈpɫɪʃt ˌæspɝˈeɪʃən
01

Mục tiêu của tham vọng hoặc nỗ lực của một người

The object of a persons ambition or effort

Ví dụ
02

Mong muốn mạnh mẽ về thành tựu cá nhân

A strong desire for personal achievement

Ví dụ
03

Một hy vọng hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó

A hope or ambition of achieving something

Ví dụ