Bản dịch của từ Account maintenance trong tiếng Việt

Account maintenance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account maintenance (Noun)

ɐkˈaʊnt mˈeɪntənəns
ˈeɪˈkaʊnt ˈmeɪntənəns
01

Quá trình duy trì sổ tài chính luôn được cập nhật.

The process of keeping a financial account up to date

Ví dụ
02

Đảm bảo rằng thông tin tài khoản là chính xác và cập nhật.

Ensuring that account details are accurate and current

Ví dụ
03

Hành động quản lý và phục vụ tài khoản của khách hàng trong một tổ chức.

The act of managing and servicing a customer’s account with an organization

Ví dụ