Bản dịch của từ Account maintenance trong tiếng Việt
Account maintenance
Noun

Account maintenance (Noun)
ɐkˈaʊnt mˈeɪntənəns
ˈeɪˈkaʊnt ˈmeɪntənəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động quản lý và phục vụ tài khoản của khách hàng trong một tổ chức.
The act of managing and servicing a customer’s account with an organization
Ví dụ
