Bản dịch của từ Account testing trong tiếng Việt
Account testing
Noun [U/C]

Account testing (Noun)
əkˈaʊnt tˈɛstɨŋ
əkˈaʊnt tˈɛstɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một đánh giá hoặc khảo sát về các phương pháp hoặc quy trình kế toán trong một tổ chức.
An assessment or evaluation of accounting methods or practices within an organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Account testing
Không có idiom phù hợp