Bản dịch của từ Accountable for trong tiếng Việt
Accountable for
Phrase

Accountable for(Phrase)
ɐkˈaʊntəbəl fˈɔː
əˈkaʊntəbəɫ ˈfɔr
01
Có nghĩa vụ báo cáo, giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó có trách nhiệm
Having an obligation to report explain or justify something responsible
Ví dụ
02
Có trách nhiệm phải chịu trách nhiệm giải trình
Liable to be called to account answerable
Ví dụ
03
Chịu trách nhiệm về điều gì đó cần được trả lời hoặc phải được giải thích
Responsible for something that should be answered for or is subject to explanation
Ví dụ
