Bản dịch của từ Accounting method trong tiếng Việt
Accounting method
Noun [U/C]

Accounting method(Noun)
əkˈaʊntɨŋ mˈɛθəd
əkˈaʊntɨŋ mˈɛθəd
01
Một phương pháp có hệ thống để ghi chép và báo cáo các giao dịch tài chính.
A systematic way to record and report financial transactions.
一种系统化的财务交易记录与报告方法。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung công tác để tổ chức và quản lý thông tin tài chính.
A framework for organizing and managing financial information.
一个用于整理和管理财务信息的框架。
Ví dụ
