Bản dịch của từ Accurate formats trong tiếng Việt

Accurate formats

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accurate formats(Adjective)

ˈækjʊrˌeɪt fˈɔːmæts
ˈækjɝˌeɪt ˈfɔrˌmæts
01

Có khả năng cung cấp một mô tả hay báo cáo chính xác về điều gì đó

Able to give a true representation or account of something

Ví dụ
02

Đúng từng chi tiết

Correct in all details exact

Ví dụ
03

Có đặc tính chính xác hoặc cụ thể

Having the quality of being precise or exact

Ví dụ