Anh - Việt
accusal
Noun
accusal (Noun)
/əkjˈuzl̩/
/əkjˈuzl̩/
AI
Nghĩa 01 · Lời buộc tội; cáo buộc ai đó đã làm điều sai hoặc phạm tội.
Lời buộc tội; cáo buộc ai đó đã làm điều sai hoặc phạm tội.
An accusation.
Ví dụ
Lời buộc tội trộm cắp đã dẫn đến một cuộc tranh cãi nảy lửa trong cộng đồng.The accusal of theft led to a heated argument in the community.
Lời buộc tội không trung thực của cô đã gây ra căng thẳng giữa bạn bè.Her accusal of dishonesty caused tension among friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accusal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accusal | accusals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Accusal" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "accuse", mang nghĩa là việc cáo buộc hoặc chỉ trích ai đó vì hành vi sai trái. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc các tình huống tranh cãi. Về ngữ âm, từ này được phát âm như /əˈkjuːzəl/ trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và vùng miền.