accusatorial
accusatorial (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến thủ tục xét xử có sự buộc tội bởi công tố viên và phán quyết do thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn vô tư đưa ra — tức là mang tính buộc tội, liên quan đến hành động/giọng điệu cáo buộc trong vụ án hình sự.
Liên quan đến thủ tục xét xử có sự buộc tội bởi công tố viên và phán quyết do thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn vô tư đưa ra — tức là mang tính buộc tội, liên quan đến hành động/giọng điệu cáo buộc trong vụ án hình sự.
of a trial or legal procedure involving accusation by a prosecutor and a verdict reached by an impartial judge or jury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accusatorial" có nguồn gốc từ danh từ "accusation", nghĩa là liên quan đến việc buộc tội hoặc tố giác. Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hệ thống mà trong đó một bên (cáo buộc) đưa ra bằng chứng chống lại bên kia (bị cáo). Trong tiếng Anh Mỹ, "accusatorial" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh khía cạnh sản xuất chứng cứ và quyền lợi của bị cáo. Tuy nhiên, về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai hệ thống ngôn ngữ là tương tự.