accused
accused (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accused (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accused | accused |
accused (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã bị buộc tội; đang là mục tiêu của những lời buộc tội.
Đã bị buộc tội; đang là mục tiêu của những lời buộc tội.
Having been accused being the target of accusations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
accused (Verb)
Nghĩa 01 · quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cáo buộc.
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cáo buộc.
simple past and past participle of accuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accused" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ người bị buộc tội hoặc hành động buộc tội ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "accused" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ cá nhân đứng trước tòa vì bị cáo buộc phạm tội. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng cách dùng có thể bao gồm cả ngữ cảnh xã hội ngoài pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ điệu khi sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.