Bản dịch của từ Acerbate trong tiếng Việt
Acerbate

Acerbate(Adjective)
Chỉ trạng thái hoặc thái độ cay đắng, gay gắt, thô bạo trong lời nói hoặc cảm xúc; mang nghĩa làm cho chuyện gì đó trở nên khó chịu, làm tăng thêm sự căng thẳng hoặc oán giận.
Embittered severe.
Acerbate(Verb)
Làm trầm trọng thêm cảm xúc tiêu cực hoặc làm vấn đề trở nên tệ hơn; (cũ) làm ai đó chua chát, bực bội.
To exacerbate a negative feeling or problem occasionally †to sour or embitter a person obsolete.
Dạng động từ của Acerbate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Acerbate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Acerbated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Acerbated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Acerbates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Acerbating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Acerbate là một động từ hiếm, mang nghĩa làm cho điều gì trở nên tồi tệ hơn, tăng cường sự đau khổ hoặc cảm giác khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một tình huống, cảm xúc hoặc mối quan hệ trở nên nghiêm trọng hơn. Hiện nay, không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện chủ yếu trong văn bản viết trang trọng và học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "acerbate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acerbatus", là dạng quá khứ phân từ của "acerbare", mang nghĩa là "làm cho dữ dằn" hay "gây sự khó chịu". Tiền tố "acer-" trong tiếng Latin có nghĩa là "sắc bén" hoặc "đau đớn". Khi được sử dụng trong tiếng Anh, "acerbate" chỉ hành động làm cho tình huống hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn, phản ánh rõ ràng mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "acerbate" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề xã hội phức tạp, có thể là trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để mô tả hành động làm trầm trọng thêm hoặc gia tăng tình trạng xấu của một vấn đề, ví dụ như sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc sự bất ổn trong kinh tế.
Họ từ
Acerbate là một động từ hiếm, mang nghĩa làm cho điều gì trở nên tồi tệ hơn, tăng cường sự đau khổ hoặc cảm giác khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một tình huống, cảm xúc hoặc mối quan hệ trở nên nghiêm trọng hơn. Hiện nay, không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện chủ yếu trong văn bản viết trang trọng và học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "acerbate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acerbatus", là dạng quá khứ phân từ của "acerbare", mang nghĩa là "làm cho dữ dằn" hay "gây sự khó chịu". Tiền tố "acer-" trong tiếng Latin có nghĩa là "sắc bén" hoặc "đau đớn". Khi được sử dụng trong tiếng Anh, "acerbate" chỉ hành động làm cho tình huống hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn, phản ánh rõ ràng mối liên hệ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "acerbate" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề xã hội phức tạp, có thể là trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để mô tả hành động làm trầm trọng thêm hoặc gia tăng tình trạng xấu của một vấn đề, ví dụ như sự căng thẳng trong mối quan hệ hoặc sự bất ổn trong kinh tế.
