Bản dịch của từ Ack trong tiếng Việt

Ack

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ack(Noun)

ˈæk
ˈæk
01

(thuộc quân sự, hiện nay ít dùng) Chữ cái "A" được dùng trong hệ tín hiệu hoặc giao tiếp (ví dụ trong mã tín hiệu truyền tin giữa các đơn vị).

(military, now historical) The letter A as used in signalling and other types of communications.

Ví dụ
02

Trong truyền thông dữ liệu, “ack” là tín hiệu xác nhận từ phía nhận gửi về cho phía gửi, thông báo rằng dữ liệu (gói tin/thông điệp) đã được nhận thành công.

(data communications) acknowledgment signal.

Ví dụ

Ack(Verb)

ˈæk
ˈæk
01

Dạng viết khác của “ack” (thường là tiếng thở dài, biểu thị bất mãn, ngại ngùng hoặc thất vọng).

Alternative form of ACK.

Ví dụ

Ack(Interjection)

ˈæk
ˈæk
01

Trong giao tiếp vô tuyến, 'ack' là cách ngắn gọn để nói rằng bạn đã nhận được thông tin và hiểu/đã xác nhận nó.

(radio communications) acknowledged.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh