Bản dịch của từ Acknowledging financial reports trong tiếng Việt

Acknowledging financial reports

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledging financial reports(Phrase)

ˈæknəʊlˌɛdʒɪŋ fɪnˈænʃəl rɪpˈɔːts
ˈæknəˌɫɛdʒɪŋ fɪˈnænʃəɫ rɪˈpɔrts
01

Chấp nhận thông tin được cung cấp trong các báo cáo tài chính là chính xác.

Accepting the information provided in the financial reports as accurate

Ví dụ
02

Nhận thức hoặc thừa nhận sự tồn tại hay tính hợp lệ của các báo cáo tài chính.

Recognizing or admitting the existence or validity of financial reports

Ví dụ
03

Xác nhận đã nhận hoặc hiểu các báo cáo tài chính

Confirming the receipt or understanding of financial reports

Ví dụ