Anh - Việt

Bản dịch của từ Acoustics trong tiếng Việt

acoustics

Noun Uncountable

acoustics (Noun Uncountable)

/ˈeɪkəstˌɪks/
/ˈeɪˈkustɪks/
AI

Nghĩa 01

Các đặc tính hoặc phẩm chất của một căn phòng hoặc tòa nhà quyết định cách âm thanh được truyền đi trong đó

The properties or qualities of a room or building that determine how sound is transmitted in it

Ví dụ
Âm thanh trong nhà hát mới làm cho lời nói rất rõ ràng khi diễn ra sự kiện.The acoustics in the new theater make speech very clear during events.
Âm thanh không tốt trong hội trường cộng đồng để luyện tập nhạc.The acoustics are not good in the community hall for music practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngành vật lý liên quan đến việc nghiên cứu sóng âm và sự tương tác của chúng với nhiều vật liệu và môi trường khác nhau

The branch of physics concerned with the study of sound waves and their interactions with various materials and environments

Ví dụ
Âm thanh trong phòng ảnh hưởng đến việc mọi người nghe rõ trong các cuộc họp.The room's acoustics affect how clearly people hear during meetings.
Âm thanh trong giảng đường không tốt cho các bài phát biểu công cộng.The auditorium's acoustics are not good for public speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nghiên cứu khoa học về âm thanh bao gồm cả quá trình sản xuất, truyền tải và tác động của nó

The scientific study of sound including its production transmission and effects

Ví dụ
Âm học trong giảng đường giúp âm thanh rõ ràng khi diễn thuyết.The acoustics in the auditorium helped clear sound during the speech.
Phòng này không có âm học tốt cho các cuộc thảo luận nhóm.The room does not have good acoustics for group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh