acquirer
VerbNoun
acquirer (Verb)
/əkwˈɑɪɚɚ/
/əkwˈɑɪɚɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mua một quyển sách mới ở cửa hàng sách ngày hôm qua.She acquired a new book at the bookstore yesterday.
Tổ chức từ thiện đã thu được quỹ để hỗ trợ cộng đồng địa phương.The charity acquired funds to support the local community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
acquirer (Noun)
/əkwˈɑɪɚɚ/
/əkwˈɑɪɚɚ/
AI
Ví dụ
Người mua đã mua một công ty mới trong ngành công nghệ.The acquirer purchased a new company in the tech industry.
Chiến lược của người mua là mở rộng thị phần nhanh chóng.The acquirer's strategy is to expand its market share rapidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acquirer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acquirer | acquirers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acquirer" được định nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức mua lại một tài sản, công ty hoặc quyền sở hữu nào đó. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thuật ngữ này thường liên quan đến các giao dịch mua lại doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "acquirer" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo phong tục thương mại của từng khu vực.