Bản dịch của từ Acquisition quest trong tiếng Việt
Acquisition quest
Noun [U/C]

Acquisition quest(Noun)
ˌækwɪzˈɪʃən kwˈɛst
ˌækwəˈzɪʃən ˈkwɛst
01
Điều gì đó đã được sở hữu, đặc biệt là tài sản hoặc nguồn lực.
An asset, especially in terms of property or resources.
某种已获得的东西,特别是资产或资源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
03
Trong giáo dục, quá trình học tập hoặc phát triển kỹ năng và kiến thức
In education, it is the process of learning or developing a skill or knowledge.
在教育中,学习的过程或者掌握某项技能或知识的过程
Ví dụ
