acquit
acquit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acquit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acquit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acquitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acquitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acquits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acquitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acquit" có nghĩa là tuyên bố không có tội hoặc giải thoát một cá nhân khỏi trách nhiệm hình sự trong quá trình xét xử. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, việc sử dụng từ này tương đồng về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "acquit" thường được sử dụng chủ yếu trong các vụ án hình sự tại Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ "not guilty" thường được ưa chuộng hơn. Phát âm của từ cũng có thể khác nhau do sự khác biệt giọng điệu giữa hai vùng.