Bản dịch của từ Acrogenous trong tiếng Việt

Acrogenous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrogenous(Adjective)

əkɹˈɑdʒənəs
əkɹˈɑdʒənəs
01

(Thuộc ngành nấm học) mô tả bào tử nấm hoặc conidiụm (conidium) được sinh ra ở đầu (mút) sợi nấm (hypha) hoặc trên đầu vòi tạo bào tử (conidiophore).

Chiefly Mycology Especially of a fungal spore or conidium borne at the tip of a hypha or conidiophore.

在菌学中,指生长在菌丝或孢子囊顶端的真菌孢子或分生孢子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ