Bản dịch của từ Act foolish trong tiếng Việt

Act foolish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act foolish(Phrase)

ˈækt fˈuːlɪʃ
ˈækt ˈfuɫɪʃ
01

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phi lý

To behave in a silly or irrational manner

Ví dụ
02

Thực hiện các hành động thiếu lý trí hoặc phán đoán

To perform actions that lack sense or judgment

Ví dụ
03

Tham gia vào những hành động được coi là thiếu khôn ngoan

To engage in actions that are considered unwise

Ví dụ