Bản dịch của từ Acting assignment trong tiếng Việt
Acting assignment
Noun [U/C]

Acting assignment(Noun)
ˈæktɨŋ əsˈaɪnmənt
ˈæktɨŋ əsˈaɪnmənt
Ví dụ
02
Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể được giao cho một cá nhân.
A specific task or responsibility assigned to an individual.
分配给个人的具体职责或责任
Ví dụ
03
Vai trò hoặc chức năng mà một người đảm nhận tạm thời hoặc không chính thức.
The role or function played by someone temporarily or unofficially.
某人在临时或非正式身份下所承担的角色或职责。
Ví dụ
