Bản dịch của từ Actinon trong tiếng Việt

Actinon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actinon(Noun)

ˈæktənˌɑn
ˈæktənˌɑn
01

Hóa học: bất kỳ nguyên tố hóa học thuộc dãy actinide (những nguyên tố kim loại nặng có số nguyên tử từ 89 đến 103, như actini, uranium, plutoni…).

Chemistry. Any of the chemical elements of the actinide series.

化学元素中的锕系元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hóa học và vật lý: một đồng vị của khí phóng xạ radon, có số khối 219, xuất hiện trong chuỗi phân rã của actinium.

Chemistry and Physics. An isotope of the radioactive gas radon, of mass number 219, occurring in the actinium decay series.

氡的同位素,质量数219,出现在锕系衰变系列中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Actinon (Noun)

SingularPlural

Actinon

Actinons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ