Bản dịch của từ Actual divergence trong tiếng Việt

Actual divergence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual divergence(Noun)

ˈæktʃuːəl daɪvˈɜːdʒəns
ˈæktʃuəɫ dɪˈvɝdʒəns
01

Sự khác biệt hoặc độ lệch giữa hai hoặc nhiều thứ.

The difference or deviation between two or more things

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự phân kỳ, hành động phân kỳ.

The state or quality of being divergent the act of diverging

Ví dụ
03

Quá trình mà hai hoặc nhiều nhóm hoặc loài phát triển các đặc điểm khác nhau.

The process whereby two or more groups or species develop different characteristics

Ví dụ