Bản dịch của từ Acute hearing trong tiếng Việt

Acute hearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acute hearing(Noun)

əkjˈut hˈiɹɨŋ
əkjˈut hˈiɹɨŋ
01

Khả năng nghe thấy âm thanh với độ nhạy cảm và rõ ràng cao.

Ability to hear sounds with high sensitivity and clarity.

能够非常敏锐且清晰地听到声音的能力

Ví dụ
02

Một trạng thái cực kỳ nhạy cảm với âm thanh, thường được dùng để mô tả những con vật và con người có khả năng phát hiện ra âm thanh mà người khác không nghe thấy.

This refers to a heightened sensitivity to loud sounds, often used to describe animals and humans who can detect noises that others can't hear.

对高声敏感的情况,常用来描述动物和人类能够听到他人听不到的声音的能力。

Ví dụ
03

Một dạng nhận thức thính giác đặc biệt giúp phân biệt tần số và cường độ âm thanh.

A specific auditory perception enables us to distinguish between different pitch and loudness levels.

这是一种特殊的听觉感知能力,能够区分声音的频率和强度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh