Bản dịch của từ Ad tool trong tiếng Việt

Ad tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad tool(Noun)

ˈæd tˈuːl
ˈæd ˈtuɫ
01

Một công cụ được sử dụng để tạo ra hoặc quản lý quảng cáo.

A tool used for creating or managing advertisements

Ví dụ
02

Một công cụ hoặc thiết bị hỗ trợ trong quá trình quảng cáo.

An instrument or device that assists in the advertisement process

Ví dụ
03

Một ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động quảng cáo.

A software application or platform designed to aid in advertising activities

Ví dụ