Bản dịch của từ Ad tool trong tiếng Việt
Ad tool
Noun [U/C]

Ad tool(Noun)
ˈæd tˈuːl
ˈæd ˈtuɫ
Ví dụ
02
Một công cụ hoặc thiết bị hỗ trợ trong quá trình quảng cáo.
An instrument or device that assists in the advertisement process
Ví dụ
03
Một ứng dụng phần mềm hoặc nền tảng được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động quảng cáo.
A software application or platform designed to aid in advertising activities
Ví dụ
