Bản dịch của từ Adapalene trong tiếng Việt
Adapalene

Adapalene(Noun)
Adapalene là một loại retinoid dùng tại chỗ (bôi lên da) để điều trị mụn trứng cá (mụn thông thường). Thuốc thường được bán dưới tên thương hiệu Differin; khi kết hợp với benzoyl peroxide còn có tên thương mại Epiduo.
Pharmacology A retinoid C₂₈H₂₈O₃ applied topically to the skin in the treatment of acne vulgaris It is marketed under the trademark Differin and when used in combination with benzoyl peroxide under the trademark Epiduo.
外用维甲酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Adapalene là một retinoid tổng hợp, chủ yếu được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh quá trình hình thành tế bào da, giảm viêm và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông. Adapalene có sẵn dưới dạng gel hoặc kem, và thường được áp dụng lên vùng da bị mụn. Trong bối cảnh sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể thay đổi theo văn hóa y tế.
Từ "adapalene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp từ tiền tố "ada-" và "-palene", liên quan đến các tác nhân điều chỉnh sự phát triển tế bào. Adapalene là một dạng retinoid tổng hợp, được phát triển vào cuối thế kỷ 20 nhằm điều trị mụn trứng cá. Tác động của nó liên quan đến khả năng điều chỉnh sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào da, từ đó làm giảm tình trạng viêm và tắc nghẽn tuyến bã nhờn.
Adapalene là một loại thuốc thuộc nhóm retinoid, thường được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Tần suất xuất hiện của từ "adapalene" trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc thảo luận về chăm sóc da. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được đề cập trong các cuộc trò chuyện về liệu pháp điều trị da liễu, sản phẩm chăm sóc da và nghiên cứu về mụn trứng cá.
Adapalene là một retinoid tổng hợp, chủ yếu được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh quá trình hình thành tế bào da, giảm viêm và ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông. Adapalene có sẵn dưới dạng gel hoặc kem, và thường được áp dụng lên vùng da bị mụn. Trong bối cảnh sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể thay đổi theo văn hóa y tế.
Từ "adapalene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp từ tiền tố "ada-" và "-palene", liên quan đến các tác nhân điều chỉnh sự phát triển tế bào. Adapalene là một dạng retinoid tổng hợp, được phát triển vào cuối thế kỷ 20 nhằm điều trị mụn trứng cá. Tác động của nó liên quan đến khả năng điều chỉnh sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào da, từ đó làm giảm tình trạng viêm và tắc nghẽn tuyến bã nhờn.
Adapalene là một loại thuốc thuộc nhóm retinoid, thường được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Tần suất xuất hiện của từ "adapalene" trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc thảo luận về chăm sóc da. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được đề cập trong các cuộc trò chuyện về liệu pháp điều trị da liễu, sản phẩm chăm sóc da và nghiên cứu về mụn trứng cá.
