Anh - Việt

Bản dịch của từ Add fuel to the flames trong tiếng Việt

add fuel to the flames

Phrase

add fuel to the flames (Phrase)

/ˈæd fjˈuəl tˈu ðə flˈeɪmz/
/ˈæd fjˈuəl tˈu ðə flˈeɪmz/
AI

Nghĩa 01

để làm cho một tình huống tồi tệ hơn

to make a bad situation worse

Ví dụ
Những bình luận khắc nghiệt của anh ta đã làm tình hình bất ổn xã hội tồi tệ hơn.His harsh comments added fuel to the flames of social unrest.
Truyền thông đã không làm tình hình tồi tệ hơn trong các cuộc biểu tình.The media did not add fuel to the flames during protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

để làm cho một xung đột hoặc vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn

to intensify a conflict or problem

Ví dụ
Các phương tiện truyền thông thường làm tình hình bất ổn xã hội thêm nghiêm trọng.The media often adds fuel to the flames of social unrest.
Mạng xã hội không làm tình hình xung đột cộng đồng thêm căng thẳng.Social media does not add fuel to the flames of community conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để kích thích thêm sự tức giận hoặc thù địch

to provoke further anger or hostility

Ví dụ
Những bình luận của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bất ổn xã hội.His comments only add fuel to the flames of social unrest.
Tin tức không làm tăng thêm sự tức giận của cộng đồng.The news did not add fuel to the flames of community anger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh