add fuel to the flames
Phrase
add fuel to the flames (Phrase)
/ˈæd fjˈuəl tˈu ðə flˈeɪmz/
/ˈæd fjˈuəl tˈu ðə flˈeɪmz/
AI
Ví dụ
Những bình luận khắc nghiệt của anh ta đã làm tình hình bất ổn xã hội tồi tệ hơn.His harsh comments added fuel to the flames of social unrest.
Truyền thông đã không làm tình hình tồi tệ hơn trong các cuộc biểu tình.The media did not add fuel to the flames during protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các phương tiện truyền thông thường làm tình hình bất ổn xã hội thêm nghiêm trọng.The media often adds fuel to the flames of social unrest.
Mạng xã hội không làm tình hình xung đột cộng đồng thêm căng thẳng.Social media does not add fuel to the flames of community conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bình luận của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bất ổn xã hội.His comments only add fuel to the flames of social unrest.
Tin tức không làm tăng thêm sự tức giận của cộng đồng.The news did not add fuel to the flames of community anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "add fuel to the flames" có nghĩa là làm trầm trọng thêm một tình huống khó khăn hoặc xung đột. Xuất phát từ hình ảnh hình tượng của việc thêm nhiên liệu vào lửa, cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói làm gia tăng xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này tương tự về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm.