Bản dịch của từ Added contacts trong tiếng Việt
Added contacts
Phrase

Added contacts(Phrase)
ˈædɪd kˈɒntækts
ˈædɪd ˈkɑnˌtækts
01
Một hành động kết nối hoặc thiết lập mối quan hệ với ai đó
An action of connecting or establishing a relation with someone
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động thêm thông tin của ai đó vào sổ địa chỉ
The act of incorporating someones information into an address book
Ví dụ
