Bản dịch của từ Added contacts trong tiếng Việt

Added contacts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Added contacts(Phrase)

ˈædɪd kˈɒntækts
ˈædɪd ˈkɑnˌtækts
01

Một hành động kết nối hoặc thiết lập mối quan hệ với ai đó

An action of connecting or establishing a relation with someone

Ví dụ
02

Các liên hệ đã được thêm vào cơ sở dữ liệu hoặc danh sách

Contacts that have been added to a database or a list

Ví dụ
03

Hành động thêm thông tin của ai đó vào sổ địa chỉ

The act of incorporating someones information into an address book

Ví dụ