Bản dịch của từ Addendum trong tiếng Việt
Addendum

Addendum(Noun)
Một mục tài liệu bổ sung được thêm vào cuối sách hoặc ấn phẩm khác.
An item of additional material added at the end of a book or other publication.
Dạng danh từ của Addendum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Addendum | Addendums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "addendum" trong tiếng Anh chỉ một tài liệu bổ sung được thêm vào cuối một văn bản, nhằm cung cấp thông tin thêm hoặc làm rõ một số điểm đã nêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "addendum" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, hình thức số nhiều "addenda" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh chính thống so với "addendums". Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, thể chế và học thuật.
Từ "addendum" có nguồn gốc từ tiếng Latin "addendum", nghĩa là "điều cần bổ sung", bắt nguồn từ động từ "addere", có nghĩa là "thêm vào". Từ này xuất hiện lần đầu trong văn bản vào thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ các thông tin hoặc tài liệu bổ sung cho một tác phẩm chính. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thêm thông tin, nhằm làm rõ hoặc hoàn thiện nội dung gốc, phản ánh tinh thần của việc cung cấp thông tin cần thiết.
Từ "addendum" ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh viết thư và báo cáo, đặc biệt ở phần chú thích hoặc bổ sung thông tin. Trong các lĩnh vực khoa học, luật và kinh doanh, "addendum" thường được sử dụng để chỉ các tài liệu bổ sung hoặc sửa đổi hợp đồng. Từ này thể hiện tính chất chính xác và rõ ràng trong việc cung cấp thông tin bổ sung.
Họ từ
Từ "addendum" trong tiếng Anh chỉ một tài liệu bổ sung được thêm vào cuối một văn bản, nhằm cung cấp thông tin thêm hoặc làm rõ một số điểm đã nêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "addendum" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, hình thức số nhiều "addenda" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh chính thống so với "addendums". Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, thể chế và học thuật.
Từ "addendum" có nguồn gốc từ tiếng Latin "addendum", nghĩa là "điều cần bổ sung", bắt nguồn từ động từ "addere", có nghĩa là "thêm vào". Từ này xuất hiện lần đầu trong văn bản vào thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ các thông tin hoặc tài liệu bổ sung cho một tác phẩm chính. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc thêm thông tin, nhằm làm rõ hoặc hoàn thiện nội dung gốc, phản ánh tinh thần của việc cung cấp thông tin cần thiết.
Từ "addendum" ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh viết thư và báo cáo, đặc biệt ở phần chú thích hoặc bổ sung thông tin. Trong các lĩnh vực khoa học, luật và kinh doanh, "addendum" thường được sử dụng để chỉ các tài liệu bổ sung hoặc sửa đổi hợp đồng. Từ này thể hiện tính chất chính xác và rõ ràng trong việc cung cấp thông tin bổ sung.
