Anh - Việt

Bản dịch của từ Radial trong tiếng Việt

radial

NounAdjective

radial (Noun)

/ɹˈeidil̩/
/ɹˈeidil̩/
AI

Nghĩa 01

Một tia đỡ (một xương hoặc gân) trong vây của cá, chạy từ gốc vây ra hướng mép vây để giữ và nâng đỡ màng vây.

A supporting ray in a fish's fin.

Ví dụ
Vây của cá hề có một số tia chùm hỗ trợ.The clownfish's fin has several radial rays for support.
Cấu trúc chùm của cá thiên thần giúp nó bơi duyên dáng.The angelfish's radial structure helps it swim gracefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Danh từ) Một loại động cơ xếp các xi-lanh theo dạng tia (xung quanh trục khuỷu), thường dùng trên máy bay cánh quạt; gọi chung là động cơ hình tia.

A radial engine.

Ví dụ
Chiếc máy bay cổ điển có động cơ radial để giữ nguyên bản.The vintage plane had a radial engine for authenticity.
Viện bảo tàng hàng không trưng bày một mô hình động cơ radial lịch sử.The aviation museum displayed a historic radial engine model.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Danh từ) Một con đường hướng tia hoặc đường xuyên tâm, bắt đầu từ một điểm trung tâm rồi tỏa ra ra nhiều hướng như các tia; trong đô thị thường gọi là đường xuyên tâm hoặc đường hướng tâm.

A radial road.

Ví dụ
Cô ấy sống trên con đường tâm chấn chính ở thị trấn.She lives on the main radial in town.
Con đường tâm chấn kết nối trung tâm thành phố với ngoại ô.The radial connects the city center to the outskirts.

Nghĩa 04

Lốp xe kiểu radial (lốp bố radial) — lốp xe có cấu trúc gai và lớp bố xếp theo chiều bán kính từ tâm và có các dây thép hoặc sợi bố chạy theo hướng vòng quanh và hướng xuyên tâm để tăng độ bền, thường dùng cho ô tô và xe tải.

A radial tyre.

Ví dụ
Thợ cơ khí khuyến nghị sử dụng lốp radial để có hiệu suất tốt hơn.The mechanic recommended using radial tyres for better performance.
Người mê xe hơi ưa chuộng lốp radial vì tính bền bỉ của chúng.The car enthusiast preferred radial tyres due to their durability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

radial (Adjective)

/ɹˈeidil̩/
/ɹˈeidil̩/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó sắp xếp hoặc tỏa ra như các tia từ một tâm chung; các đường hoặc cấu trúc phân nhánh ra từ điểm giữa giống bán kính của vòng tròn.

Of or arranged like rays or the radii of a circle; diverging in lines from a common centre.

Ví dụ
Cấu trúc bán kính của mạng xã hội mở rộng nhanh chóng.The radial structure of the social network expanded rapidly.
Sự phát triển bán kính của chương trình tiếp cận cộng đồng đã đến nhiều khu vực.The radial growth of the community outreach program reached many areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến xương quay (radius) — mô tả thứ gì đó thuộc về hoặc nằm gần xương quay ở cẳng tay. (Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.)

Relating to the radius.

Ví dụ
Sự phân phối bán kính của tài nguyên trong cộng đồng không đồng đều.The radial distribution of resources in the community was uneven.
Cô ấy tổ chức một chiến dịch bán kính để tiếp cận tất cả các khu phố một cách bình đẳng.She organized a radial campaign to reach all neighborhoods equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh