Bản dịch của từ Additional accounts trong tiếng Việt

Additional accounts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additional accounts(Noun)

ɐdˈɪʃənəl ɐkˈaʊnts
əˈdɪʃənəɫ əˈkaʊnts
01

Một yếu tố bổ sung hoặc thêm vào

A supplementary or extra element

Ví dụ
02

Một thứ được thêm vào một thứ khác để cải thiện hoặc hoàn thiện nó.

Something that is added to something else in order to improve it or complete it

Ví dụ
03

Trong kế toán, các tài khoản mà thông tin bổ sung được cung cấp.

In accountancy accounts for which additional information is provided

Ví dụ