Bản dịch của từ Address my concerns trong tiếng Việt

Address my concerns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address my concerns(Phrase)

ˈædrəs mˈaɪ kˈɒnsənz
ˈæˌdrɛs ˈmaɪ ˈkɑnsɝnz
01

Nói chuyện với ai đó về một vấn đề hoặc lo ngại

To speak to someone about a problem or concern

Ví dụ
02

Hành động để giải quyết một mối quan tâm

To take action to deal with a concern

Ví dụ
03

Hướng sự chú ý đến một vấn đề cụ thể

To direct attention to a particular issue

Ví dụ