Bản dịch của từ Adequate income trong tiếng Việt

Adequate income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adequate income(Noun)

ˈædəkwət ˈɪnkˌʌm
ˈædəkwət ˈɪnkˌʌm
01

Khoản thanh toán thường xuyên nhận được cho các dịch vụ

A regular payment received for services

Ví dụ
02

Thù lao xứng đáng và thỏa đáng cho công việc

Proper and satisfactory remuneration for work

Ví dụ
03

Số tiền đủ để đáp ứng nhu cầu của một người

Sufficient amount of money to meet ones needs

Ví dụ