Anh - Việt

Bản dịch của từ Adhesives trong tiếng Việt

adhesives

Noun

adhesives (Noun)

/ˈædhəsˌɪvz/
/ˈædˈhisɪvz/
AI

Nghĩa 01 · Một loại băng dính hoặc sản phẩm tương tự dùng để dán hoặc nối.

Một loại băng dính hoặc sản phẩm tương tự dùng để dán hoặc nối.

An adhesive tape or similar product used for binding or sticking

Ví dụ
Tại trung tâm của Maya, chất kết dính được dùng để sửa áp phích cho cuộc tranh luận bầu cử năm 2024.At Maya's center, adhesives repair posters for the 2024 election debate.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không mua băng dính cho biểu ngữ từ thiện.Our social club did not buy adhesives for the charity banner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một chất được sử dụng để dán các đối tượng hoặc vật liệu lại với nhau.

Một chất được sử dụng để dán các đối tượng hoặc vật liệu lại với nhau.

A substance used for sticking objects or materials together

Ví dụ
Maya dùng chất kết dính để sửa các áp phích cho chiến dịch tái chế cộng đồng.Maya used adhesives to repair posters for her community recycling campaign.
Dự án xã hội của trường chúng tôi đã không mua chất kết dính cho triển lãm từ thiện.Our school social project did not buy adhesives for the charity exhibition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một hợp chất hóa học tạo thành liên kết giữa các bề mặt khi được áp dụng.

Một hợp chất hóa học tạo thành liên kết giữa các bề mặt khi được áp dụng.

A chemical compound that forms a bond between surfaces when applied

Ví dụ
Maya dùng chất kết dính để dán áp phích sự kiện cộng đồng lên các tấm gỗ.Maya used adhesives to attach community event posters to wooden boards.
Trung tâm cộng đồng không dùng chất kết dính để sửa ba áp phích từ thiện.The community center did not use adhesives to repair three charity posters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh