Bản dịch của từ Administrative law trong tiếng Việt

Administrative law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administrative law(Noun)

ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv lˈɔ
ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv lˈɔ
01

Hệ thống luật điều chỉnh hoạt động và quy trình của các cơ quan chính phủ.

The body of law that regulates the operations and procedures of government agencies.

这个法律体系规范政府机关的运作和程序。

Ví dụ
02

Một nhánh của pháp luật liên quan đến các quy tắc và quy định được tạo ra và thực thi bởi các cơ quan hành chính.

A branch of law that deals with the rules and regulations created and enforced by administrative agencies.

行政法是处理由行政机关制定和执行的规章制度的法律分支。

Ví dụ
03

Khung pháp lý điều chỉnh các hoạt động của các cơ quan hành chính, bao gồm việc xây dựng quy tắc, thực thi và xét xử.

The legal framework governing the activities of administrative agencies, including rulemaking, enforcement, and adjudication.

这是规范行政机关活动的法律框架,包括制定规章、执行以及司法判决等方面。

Ví dụ