Anh - Việt

Bản dịch của từ Administrative law trong tiếng Việt

administrative law

Noun

administrative law (Noun)

/ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv lˈɔ/
/ədmˈɪnəstɹˌeɪtɨv lˈɔ/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống luật điều chỉnh hoạt động và quy trình của các cơ quan chính phủ.

The body of law that regulates the operations and procedures of government agencies.

Ví dụ
Luật hành chính điều chỉnh cách các cơ quan như EPA hoạt động hiệu quả.Administrative law governs how agencies like the EPA operate effectively.
Luật hành chính không cho phép các cơ quan vượt quá quyền hạn của họ.Administrative law does not allow agencies to exceed their authority.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhánh của pháp luật liên quan đến các quy tắc và quy định được tạo ra và thực thi bởi các cơ quan hành chính.

A branch of law that deals with the rules and regulations created and enforced by administrative agencies.

Ví dụ
Luật hành chính điều chỉnh cách thức các dịch vụ xã hội hoạt động trong cộng đồng chúng ta.Administrative law governs how social services operate in our community.
Nhiều người không hiểu tác động của luật hành chính đến các chương trình xã hội.Many people do not understand administrative law's impact on social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khung pháp lý điều chỉnh các hoạt động của các cơ quan hành chính, bao gồm việc xây dựng quy tắc, thực thi và xét xử.

The legal framework governing the activities of administrative agencies, including rulemaking, enforcement, and adjudication.

Ví dụ
Luật hành chính quy định cách các cơ quan như EPA thi hành quy định môi trường.Administrative law regulates how agencies like EPA enforce environmental rules.
Luật hành chính không bao gồm tranh chấp tư giữa cá nhân hoặc công ty.Administrative law does not cover private disputes between individuals or companies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh