Bản dịch của từ Advanced artistry trong tiếng Việt

Advanced artistry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced artistry(Noun)

ˈædvənst ˈɑːtɪstri
ˈædvənst ˈɑrtɪstri
01

Một lĩnh vực học thuật liên quan đến việc sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật

This is a field of study or research related to creativity and appreciation of art.

与艺术创作与欣赏相关的学科或研究领域

Ví dụ
02

Kỹ năng tạo ra hoặc thể hiện các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt sử dụng kỹ thuật tiên tiến

Skill in creating or performing works of art, especially when using advanced techniques.

在运用高级技巧创作或表演艺术作品方面的精湛技艺

Ví dụ
03

Khả năng tạo ra các tác phẩm đẹp mắt và có ý nghĩa một cách thẩm mỹ

The ability to create works that are both aesthetically pleasing and meaningful.

创作出赏心悦目且富有意义的作品的能力

Ví dụ