Bản dịch của từ Advanced bid trong tiếng Việt
Advanced bid
Noun [U/C]

Advanced bid(Noun)
ˈædvənst bˈɪd
ˈædvənst ˈbɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đề xuất hoặc đề xuất chủ động trong bối cảnh cạnh tranh
A proactive proposal or invitation in a competitive context.
在竞争环境中积极主动提出的提议或方案
Ví dụ
