Bản dịch của từ Advanced bid trong tiếng Việt

Advanced bid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced bid(Noun)

ˈædvənst bˈɪd
ˈædvənst ˈbɪd
01

Một đề nghị nhằm đạt được hợp đồng hoặc thoả thuận, thường trong các cuộc đấu giá hoặc thương lượng.

An offer is made with the aim of securing a contract or agreement, commonly seen in auction rooms or negotiation processes.

这是为了达成合同或协议而提出的请求,常见于拍卖会或谈判过程中。

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận chiến lược để chiếm lấy nguồn lực hoặc cơ hội trước người khác

A strategic approach to seizing resources or opportunities before others do.

采取先发制人的策略,抢占资源或机会。

Ví dụ
03

Một đề xuất hoặc đề xuất chủ động trong bối cảnh cạnh tranh

A proactive proposal or invitation in a competitive context.

在竞争环境中积极主动提出的提议或方案

Ví dụ